Vocab Basic
Nội dung chi tiết
Word form
Cấu tạo từ vựng
Daily life
Cuộc sống thường ngày
Hobby & adventure
Sở thích và phiêu lưu
Education
Chủ đề giáo dục
School & Children
Trường học và trẻ em
Nature
Thiên nhiên hoang dã
The Environment
Môi trường sống
Health & Lifestyle
Sức khỏe và lối sống
Travel & Holidays
Du lịch và kỳ nghỉ
Transport
Giao thông vận tải
Technology
Công nghệ hiện đại
Foods & Dining
Ẩm thực và ăn uống
Entertainment
Giải trí và thư giãn
Work
Công việc và sự nghiệp
Final test
Bài kiểm tra tổng hợp