Model Answer
[A]Answer
Yes, I have breakfast almost every day.
[R]Reason
I usually prepare something quick because mornings can be busy.
[E]Example / Extension
I often have bread, eggs or fruit with a drink.
Bản dịch bài mẫu
[A]Answer
Có, tôi ăn sáng gần như mỗi ngày.
[R]Reason
Tôi thường chuẩn bị món gì đó nhanh vì buổi sáng có thể khá bận.
[E]Example / Extension
Tôi thường ăn bánh mì, trứng hoặc trái cây cùng một đồ uống.